"spread thin" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc, nên không thể dành đủ thời gian hay năng lượng cho từng việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh thân mật, nói về công việc, học tập, chăm sóc gia đình, hoặc tình nguyện. Thường gặp dạng 'spread thin' hoặc 'spread yourself too thin'.
Examples
I'm spread thin at work right now.
Hiện tại tôi đang **bị quá tải** ở chỗ làm.
She was spread thin trying to help everyone.
Cô ấy **bị quá tải** khi cố giúp mọi người.
Don't spread yourself too thin or you'll get tired.
Đừng **ôm đồm quá nhiều việc**, nếu không bạn sẽ mệt đó.
With two jobs and three kids, he's really spread thin these days.
Với hai công việc và ba con, anh ấy thật sự **bị quá tải** dạo này.
I can't take on another project—I'm already spread thin.
Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa—tôi đã **bị quá tải** rồi.
Don't spread yourself too thin or you'll burn out fast.
Đừng **ôm đồm quá nhiều việc** nếu không bạn sẽ kiệt sức nhanh thôi.