Type any word!

"spread on" in Vietnamese

phết lên

Definition

Dùng một vật (thường là dao) để dàn đều một chất (như bơ, mứt, sơn) lên bề mặt của vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thực phẩm (bơ, phô mai, mứt), cũng có thể dùng với sơn hay kem. Nên dùng giới từ 'on', không dùng 'out'.

Examples

I like to spread on butter before adding jam.

Tôi thích **phết lên** bơ trước khi thêm mứt.

Please spread on some cream cheese for my bagel.

Hãy **phết lên** phô mai kem cho bánh mì vòng của tôi với.

He spreads on peanut butter every morning.

Anh ấy **phết lên** bơ đậu phộng mỗi sáng.

Can you spread on a thin layer of mustard?

Bạn có thể **phết lên** một lớp mù tạt mỏng được không?

Paint was spread on the walls in an even coat.

Sơn đã được **phết lên** tường thành một lớp đều.

She quickly spread on sunscreen before going outside.

Cô ấy nhanh chóng **phết lên** kem chống nắng trước khi ra ngoài.