"sprayed" in Vietnamese
Definition
Phun chất lỏng thành các giọt nhỏ, thường từ bình xịt, lên một vùng bề mặt. Thường dùng để làm sạch, tưới cây hoặc xịt hóa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'sprayed' là quá khứ của 'spray'. Thường dùng với chất lỏng như nước, sơn hoặc nước hoa. Hay gặp trong cụm như 'sprayed with', 'sprayed on'. Không dùng cho vật rắn.
Examples
She sprayed water on the plants.
Cô ấy đã **xịt** nước lên cây.
The artist sprayed paint on the wall.
Người nghệ sĩ đã **xịt** sơn lên tường.
He sprayed perfume before leaving the house.
Anh ấy đã **xịt** nước hoa trước khi ra khỏi nhà.
My friend accidentally sprayed juice all over the table.
Bạn tôi vô tình **xịt** nước trái cây khắp bàn.
Someone sprayed graffiti on the school wall last night.
Ai đó đã **xịt** sơn graffiti lên tường trường học tối qua.
I got wet because the car sprayed water as it drove by.
Tôi bị ướt vì chiếc xe hơi **xịt** nước khi đi qua.