"spotty" in Vietnamese
Definition
Có vết lốm đốm, hoặc chất lượng/hiệu suất không ổn định. Cũng có thể chỉ da bị mụn.
Usage Notes (Vietnamese)
'spotty skin' là da nhiều mụn; 'spotty Wi-Fi' là mạng không ổn định. Không dùng 'spotty' cho động vật đốm, dùng 'spotted' thay thế.
Examples
She has spotty skin because of her acne.
Cô ấy có làn da **lấm chấm** vì bị mụn.
The dog has a spotty coat with many brown spots.
Con chó có bộ lông **lấm chấm** với nhiều đốm nâu.
My internet connection is spotty today.
Hôm nay kết nối internet của tôi rất **thất thường**.
His work performance was spotty last month, sometimes good, sometimes bad.
Hiệu suất làm việc của anh ấy tháng trước rất **thất thường**, lúc tốt lúc kém.
Cell phone service gets spotty when you drive into the hills.
Khi bạn lái xe lên núi, sóng điện thoại sẽ trở nên **thất thường**.
Don’t worry about your spotty past—people can change.
Đừng lo về quá khứ **lấm chấm** của bạn—ai cũng có thể thay đổi.