Type any word!

"sportswear" in Vietnamese

quần áo thể thao

Definition

Trang phục được thiết kế để chơi thể thao hoặc tập luyện thể chất, bao gồm quần áo thể thao, áo thun, quần short, giày chạy bộ, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quần áo thể thao' vừa dùng cho tập luyện, vừa phù hợp mặc thường ngày cho sự thoải mái. Không dùng cho dịp trang trọng hoặc nơi công sở.

Examples

She bought new sportswear for her yoga class.

Cô ấy đã mua **quần áo thể thao** mới cho lớp yoga của mình.

My school requires us to wear sportswear for gym class.

Trường tôi yêu cầu chúng tôi mặc **quần áo thể thao** khi học thể dục.

He packed his sportswear for the soccer tournament.

Anh ấy đã đóng gói **quần áo thể thao** để tham gia giải bóng đá.

Most people wear sportswear when they go jogging in the morning.

Hầu hết mọi người đều mặc **quần áo thể thao** khi chạy bộ buổi sáng.

She prefers wearing sportswear even when she's just relaxing at home.

Cô ấy thích mặc **quần áo thể thao** ngay cả khi chỉ ở nhà thư giãn.

Branded sportswear has become a big fashion trend these days.

**Quần áo thể thao** hàng hiệu đã trở thành một xu hướng thời trang lớn hiện nay.