Type any word!

"sporadic" in Vietnamese

lẻ tẻrải ráckhông thường xuyên

Definition

Điều gì đó chỉ xảy ra thỉnh thoảng, không đều đặn hoặc theo những khoảng cách không định trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hay diễn đạt trang trọng để chỉ những hiện tượng không thường xuyên, xuất hiện đột ngột như 'sporadic rain', 'sporadic violence'. Không dùng cho các điều diễn ra đều đặn.

Examples

There were sporadic showers throughout the day.

Suốt cả ngày diễn ra những cơn mưa **lẻ tẻ**.

His attendance at meetings is sporadic.

Việc tham gia các buổi họp của anh ấy rất **không thường xuyên**.

The disease caused sporadic outbreaks in several cities.

Căn bệnh gây ra các đợt bùng phát **lẻ tẻ** ở một số thành phố.

"My internet connection is so sporadic today—it keeps dropping every hour."

Hôm nay kết nối internet của tôi rất **lẻ tẻ**—cứ mỗi giờ lại rớt.

He goes to the gym on a sporadic basis—a few times a month when he feels like it.

Anh ấy chỉ đi tập gym **không thường xuyên**—một vài lần mỗi tháng khi thích.

We only get sporadic updates from the project team, so it's hard to follow their progress.

Chúng tôi chỉ nhận được thông tin cập nhật **lẻ tẻ** từ nhóm dự án nên rất khó theo dõi tiến độ của họ.