Type any word!

"spooned" in Vietnamese

múc (bằng thìa)ôm nhau nằm áp sát

Definition

Quá khứ của 'spoon', nghĩa là múc gì đó bằng thìa hoặc ôm nhau nằm cạnh nhau giống hình cái thìa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, đặc biệt trong tình yêu thể hiện sự gần gũi; cũng có thể dùng cho hành động xúc, múc bằng thìa.

Examples

She spooned sugar into her tea.

Cô ấy **múc** đường vào trà của mình.

Last night, they spooned on the couch while watching a movie.

Tối qua, họ đã **ôm nhau nằm áp sát** trên ghế sofa khi xem phim.

He spooned some soup for his little sister.

Anh ấy **múc** một ít súp cho em gái.

We spooned all night because it was so cold.

Chúng tôi đã **ôm nhau nằm áp sát** suốt đêm vì trời quá lạnh.

After the hike, she spooned out the stew and everyone ate together.

Sau khi đi bộ đường dài, cô ấy **múc** món hầm ra cho mọi người và cùng ăn với nhau.

He smiled as they spooned in bed, feeling close and comfortable.

Anh ấy mỉm cười khi họ **ôm nhau nằm áp sát** trên giường, cảm thấy gần gũi và thoải mái.