Type any word!

"spools" in Vietnamese

ống chỉcuộn chỉ

Definition

Spool là ống hoặc cuộn, thường dùng để cuốn chỉ, dây, phim hoặc các vật liệu dài, mềm để lưu trữ hoặc sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

“Ống chỉ”, “cuộn chỉ” chỉ các vật dùng để cuốn chỉ, dây…, thường dùng trong may vá, đánh cá hoặc kỹ thuật. Không dùng cho 'cuộn phim' kiểu rạp chiếu.

Examples

She organized the spools of thread by color.

Cô ấy sắp xếp các **ống chỉ** theo màu.

The factory produces thousands of plastic spools every day.

Nhà máy sản xuất hàng ngàn **ống chỉ** nhựa mỗi ngày.

There are large wooden spools in the warehouse.

Trong kho có những **cuộn chỉ** gỗ lớn.

All my old film spools are in that dusty box in the attic.

Tất cả các **cuộn chỉ phim** cũ của tôi đều nằm trong cái hộp bụi đó trên gác mái.

The electrician grabbed a few spools of cable before starting the job.

Người thợ điện lấy mấy **cuộn chỉ** cáp trước khi bắt đầu làm việc.

Kids love rolling big empty spools down the hill at the park.

Trẻ con rất thích lăn những **cuộn chỉ** lớn trống xuống đồi ở công viên.