Type any word!

"sponsorship" in Vietnamese

tài trợ

Definition

Sự hỗ trợ về tài chính hoặc vật chất từ cá nhân hay tổ chức cho sự kiện, hoạt động hoặc người nào đó, thường đổi lại bằng quảng bá hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng nhiều trong kinh doanh, thể thao và tổ chức sự kiện. Thường đi với các động từ như 'tìm kiếm', 'nhận', 'cung cấp tài trợ'. Khác với 'quyên góp' vì tài trợ thường đi kèm quảng bá.

Examples

They received sponsorship for their school project.

Họ đã nhận được **tài trợ** cho dự án trường của mình.

The event depends on sponsorship from local companies.

Sự kiện này phụ thuộc vào **tài trợ** từ các công ty địa phương.

Our team is looking for sponsorship to buy new uniforms.

Đội của chúng tôi đang tìm kiếm **tài trợ** để mua đồng phục mới.

Without sponsorship, the concert probably wouldn't happen at all.

Nếu không có **tài trợ**, buổi hòa nhạc có lẽ đã không diễn ra.

They got major sponsorship from a global sports brand.

Họ đã nhận được **tài trợ** lớn từ một thương hiệu thể thao toàn cầu.

Sometimes, sponsorship means the sponsor's logo appears everywhere.

Đôi khi, **tài trợ** nghĩa là logo của nhà tài trợ xuất hiện ở khắp nơi.