"sponge off" in Indonesian
Definition
Thường xuyên nhận tiền, thức ăn hoặc sự giúp đỡ từ ai đó mà không đổi lại gì; sống ăn bám, dựa dẫm vào người khác.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này mang nghĩa tiêu cực nhẹ, thường dùng không trang trọng nói về người lớn sống dựa dẫm vào người thân hoặc bạn bè. Sử dụng với mẫu 'sponge off someone'. Không nhầm với miếng bọt biển rửa bát.
Examples
He always sponges off his friends for lunch.
Anh ấy lúc nào cũng **ăn bám** bạn bè để ăn trưa.
Some students sponge off their parents during college.
Một số sinh viên đại học **ăn bám** bố mẹ trong suốt thời gian học.
Stop trying to sponge off me and get a job!
Đừng **ăn bám** tôi nữa, hãy đi làm đi!
I can’t believe he’s still sponging off his parents at 30.
Không thể tin được anh ấy 30 tuổi rồi mà còn **ăn bám** bố mẹ.
She’s always looking for ways to sponge off other people.
Cô ấy luôn tìm cách để **ăn bám** người khác.
You can't just sponge off your roommates and expect them not to notice.
Bạn không thể chỉ **ăn bám** bạn cùng phòng rồi nghĩ họ sẽ không để ý.