Type any word!

"spoilsport" in Vietnamese

kẻ phá đámngười làm mất vui

Definition

Người khiến người khác mất vui hoặc không chịu tham gia vào các hoạt động vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, mang ý chỉ trích nhẹ nhàng hoặc đùa vui. Giống với 'party pooper' hay 'killjoy', ít khi dùng cho hành động quá tiêu cực.

Examples

Don't be a spoilsport! Join us for the game.

Đừng làm **kẻ phá đám** nữa! Tham gia cùng chúng tôi đi.

Nobody likes a spoilsport at a party.

Không ai thích **kẻ phá đám** ở bữa tiệc cả.

He felt bad for being a spoilsport and apologized.

Anh ấy cảm thấy có lỗi vì là **kẻ phá đám** và đã xin lỗi.

"Don't be such a spoilsport—just dance and have fun!"

Đừng làm **kẻ phá đám** như thế—hãy nhảy và vui lên đi!

I know it's raining, but don't be a spoilsport—let's still go for ice cream.

Tớ biết trời đang mưa, nhưng đừng làm **kẻ phá đám**—vẫn đi ăn kem nhé.

You don't have to be a spoilsport every time we plan something crazy.

Bạn không phải lúc nào chúng tôi lên kế hoạch điên rồ cũng làm **kẻ phá đám** đâu.