"spoiling" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó trở nên kém tốt hơn, như làm hỏng thức ăn, tiết lộ bất ngờ hoặc làm hư trẻ bằng việc nuông chiều quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thức ăn ('sữa bị hỏng'), bất ngờ ('đừng tiết lộ bất ngờ'), và trẻ em ('làm hư trẻ do chiều quá mức'). Dùng trong cả đời thường và trang trọng.
Examples
The fruit is spoiling because it was left in the sun.
Trái cây đang **bị hỏng** vì để ngoài nắng.
You are spoiling your dinner by eating too many snacks.
Bạn đang **làm hỏng** bữa tối của mình vì ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
They are spoiling their child with expensive gifts.
Họ đang **làm hư** con mình bằng những món quà đắt tiền.
The milk started spoiling after just one day out of the fridge.
Sữa đã bắt đầu **bị hỏng** chỉ sau một ngày ngoài tủ lạnh.
Stop spoiling the ending! I haven't seen the movie yet.
Đừng **tiết lộ** kết thúc! Tôi chưa xem phim đâu.
Some parents worry about spoiling their kids if they say 'yes' too often.
Một số phụ huynh lo lắng sẽ **làm hư** con nếu nói 'có' quá nhiều.