"spoil for" in Vietnamese
Definition
Rất muốn hoặc sẵn sàng bắt đầu một cuộc cãi vã, đánh nhau hoặc gây rối, thường là một cách hung hăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về người muốn gây gổ hoặc tạo rắc rối. Mang tính không trang trọng. Thường theo sau là 'a fight', 'trouble', 'an argument'. Không nhầm với 'spoil' (làm hỏng, chiều chuộng).
Examples
He’s spoiling for a fight after the bad news.
Sau tin xấu, anh ấy **muốn gây gổ**.
She seemed spoiling for an argument at dinner.
Trong bữa tối, cô ấy có vẻ **muốn tranh cãi**.
Don’t talk to him; he’s spoiling for trouble.
Đừng nói chuyện với anh ấy, anh ấy **đang tìm rắc rối**.
He looks like he’s spoiling for a fight after what happened.
Sau chuyện đó, trông anh ấy như **muốn gây sự**.
The fans were spoiling for trouble outside the stadium.
Các cổ động viên **đang tìm rắc rối** ngoài sân vận động.
You’re seriously spoiling for an argument if you keep talking like that.
Nếu bạn cứ nói thế này, bạn thực sự **muốn tranh cãi** đấy.