"splitter" in Vietnamese
Definition
Bộ chia là thiết bị hoặc dụng cụ dùng để tách một thứ gì đó ra làm hai hoặc nhiều phần, như dây cáp, tín hiệu hoặc vật thể. Trong bóng chày, cũng chỉ một loại cú ném.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kỹ thuật, điện tử như 'bộ chia cáp', 'bộ chia tín hiệu'. Trong thể thao (bóng chày), ám chỉ cú ném splitter. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Connect the TV to the antenna using a splitter.
Kết nối TV với ăng-ten bằng **bộ chia**.
A cable splitter is needed to share the internet signal.
Cần có **bộ chia** cáp để sử dụng chung tín hiệu internet.
He used a wood splitter to chop logs.
Anh ấy đã dùng **máy chẻ gỗ** để bổ củi.
The audio splitter lets two people listen to music from one phone.
**Bộ chia** âm thanh cho phép hai người cùng nghe nhạc từ một điện thoại.
If you want to watch the game in two rooms, just use a splitter for your cable box.
Nếu muốn xem trận đấu ở hai phòng, chỉ cần sử dụng **bộ chia** cho hộp cáp.
The pitcher used his famous splitter to strike out the batter.
Người ném bóng đã dùng cú **splitter** nổi tiếng của mình để đánh bại tay đánh bóng.