"splendidly" in Vietnamese
Definition
Được làm hoặc diễn ra một cách rất tuyệt vời, ấn tượng hoặc xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
"một cách tuyệt vời" thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, tích cực hoặc có tính chất khen ngợi cao. Không dùng cho điều tiêu cực.
Examples
The students performed splendidly in the concert.
Các học sinh đã biểu diễn **một cách tuyệt vời** trong buổi hòa nhạc.
She decorated the room splendidly for the party.
Cô ấy đã trang trí căn phòng **rực rỡ** cho bữa tiệc.
The garden looked splendidly colorful in spring.
Khu vườn trông **rực rỡ** sắc màu vào mùa xuân.
You handled that problem splendidly—everyone was impressed.
Bạn đã giải quyết vấn đề đó **một cách tuyệt vời**—mọi người đều rất ấn tượng.
The wedding was splendidly organized, with every detail just perfect.
Đám cưới được tổ chức **một cách tuyệt vời**, mọi chi tiết đều hoàn hảo.
"You are looking splendidly happy today!"
"Hôm nay bạn trông **rất** hạnh phúc đấy!"