Type any word!

"splendid" in Vietnamese

tuyệt vờitráng lệ

Definition

Rất đẹp, ấn tượng hoặc có chất lượng xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có phần trang trọng hoặc xưa cũ khi nói chuyện thường ngày nhưng vẫn tự nhiên khi viết hoặc diễn đạt cảm xúc. Thường dùng với các từ như 'view', 'idea', 'meal', 'job'.

Examples

We had a splendid dinner at their house.

Chúng tôi đã có bữa tối **tuyệt vời** tại nhà họ.

The hotel has a splendid view of the sea.

Khách sạn có tầm nhìn ra biển rất **tuyệt vời**.

She did a splendid job on the project.

Cô ấy đã làm một công việc **tuyệt vời** cho dự án này.

That sounds splendid—let's book it for Saturday.

Nghe **tuyệt vời** đấy—chúng ta đặt cho thứ Bảy nhé.

We spent the afternoon walking through the splendid old gardens.

Chúng tôi đã dành buổi chiều đi dạo quanh những khu vườn cổ **tráng lệ**.

"Splendid," he said, "that's exactly what we needed."

"**Tuyệt vời**," anh ấy nói, "đó chính xác là điều chúng ta cần."