Type any word!

"spit at" in Vietnamese

nhổ vào

Definition

Nhổ nước bọt về phía ai đó hoặc vật gì đó để tỏ thái độ coi thường hoặc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là hành động xúc phạm và không nên dùng trong thực tế. Thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc vật ('spit at someone'). Lưu ý phân biệt với 'spit on', thường là nhổ trúng mục tiêu.

Examples

He was so angry that he spit at the ground.

Anh ấy tức giận đến mức **nhổ vào** đất.

It is wrong to spit at people.

**Nhổ vào** người khác là sai.

The child tried to spit at the dog but missed.

Đứa trẻ cố **nhổ vào** con chó nhưng không trúng.

When he lost the game, he spit at his opponent out of frustration.

Khi thua trận, anh ấy **nhổ vào** đối thủ vì bực tức.

She couldn't believe someone would spit at a stranger on the street.

Cô ấy không thể tin có người lại **nhổ vào** người lạ trên đường.

Don't ever spit at anyone, no matter how upset you are.

Dù bạn có tức giận đến đâu, đừng bao giờ **nhổ vào** ai cả.