"spires" in Vietnamese
Definition
Những cấu trúc hình nhọn, cao dựng trên đỉnh các tòa nhà, thường thấy ở nhà thờ hay đền chùa. Đây là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho kiến trúc tôn giáo như nhà thờ, đền. Không dùng cho nghĩa động từ hay các trường hợp khác.
Examples
The church has three spires.
Nhà thờ đó có ba **tháp nhọn**.
The city's spires could be seen from far away.
**Tháp nhọn** của thành phố có thể nhìn thấy từ rất xa.
Many old cathedrals have tall spires.
Nhiều nhà thờ cổ có **tháp nhọn** cao.
You can spot the spires of the cathedral over the rooftops.
Bạn có thể nhìn thấy **tháp nhọn** của nhà thờ lớn vượt lên trên mái nhà.
At sunset, the castle's spires glowed in the orange light.
Lúc hoàng hôn, **tháp nhọn** của lâu đài rực sáng trong ánh cam.
The spires give the city skyline a very unique look.
**Tháp nhọn** làm cho đường chân trời của thành phố trở nên rất đặc biệt.