Type any word!

"spinsters" in Vietnamese

bà cô giàphụ nữ lớn tuổi chưa chồng

Definition

Từ cũ chỉ người phụ nữ lớn tuổi chưa kết hôn, thường mang ý nghĩa phán xét hoặc không thiện cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spinster' là từ outdated, có thể xúc phạm; hiện nay nên dùng 'phụ nữ độc thân'. Nếu sử dụng, chú ý bối cảnh và mức độ lịch sự.

Examples

The villagers talked about the two elderly spinsters who lived at the end of the street.

Dân làng bàn tán về hai **bà cô già** lớn tuổi sống ở cuối đường.

The book describes the quiet life of three spinsters in a small town.

Cuốn sách mô tả cuộc sống yên bình của ba **bà cô già** ở một thị trấn nhỏ.

Everyone assumed the sisters were just happy spinsters.

Mọi người đều nghĩ hai chị em chỉ là những **bà cô già** hạnh phúc.

Back then, women who chose careers over marriage were often labeled as spinsters.

Ngày xưa, phụ nữ chọn sự nghiệp thay vì kết hôn thường bị dán nhãn là **bà cô già**.

These days, calling someone a spinster sounds rude and outdated.

Ngày nay, gọi ai đó là **bà cô già** nghe có vẻ thô lỗ và lỗi thời.

My great-aunts were proud spinsters who traveled the world together.

Các bác gái của tôi tự hào là những **bà cô già** đã cùng nhau đi khắp thế giới.