Type any word!

"spindle" in Vietnamese

trục chínhcon suốt (xe sợi)

Definition

Trục chính là một thanh dài và mảnh, thường dùng để kéo sợi hoặc làm trục quay trung tâm trong máy móc hoặc trang trí nội thất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kỹ thuật, dệt may hoặc máy móc. Trong nội thất, chỉ những thanh gỗ mảnh để trang trí. Không nên nhầm với 'kim' (needle) hay 'trục' (shaft) nói chung.

Examples

A spindle is used to spin wool into thread.

Người ta dùng **trục chính** để kéo len thành sợi chỉ.

The machine's spindle rotates very fast.

**Trục chính** của máy quay rất nhanh.

The old chair has a broken spindle.

Ghế cũ bị gãy một **con suốt**.

My grandmother taught me how to use a spindle when I was a child.

Bà dạy tôi dùng **trục chính** từ khi còn nhỏ.

Be careful not to touch the spindle while the lathe is running.

Cẩn thận đừng chạm vào **trục chính** khi máy tiện đang chạy.

The spools are stacked on a vertical spindle for easy access.

Các ống chỉ được xếp lên một **trục chính** thẳng đứng để tiện lấy.