"spin up" in Vietnamese
Definition
Khởi động hoặc kích hoạt một hệ thống, máy chủ hoặc quy trình, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật. Cũng có thể chỉ việc bắt đầu một cái gì đó nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ thông tin, không trang trọng, hiếm khi dùng ngoài kỹ thuật. Hay gặp: 'spin up a new server'. Không dùng cho người hoặc nghĩa quay thực tế. Thường mang ý khởi động nhanh.
Examples
We need to spin up another server for the website.
Chúng ta cần **khởi động** một máy chủ nữa cho trang web.
It takes a few minutes to spin up the application.
**Khởi động** ứng dụng này mất vài phút.
Can you spin up a test environment for me?
Bạn có thể **khởi động** môi trường thử nghiệm cho tôi không?
We had to spin up three databases last night when traffic spiked.
Tối qua, khi lượng truy cập tăng cao, chúng tôi phải **khởi động** ba cơ sở dữ liệu.
Let me know if you need me to spin up any new services.
Nếu cần tôi **khởi động** dịch vụ nào mới thì bảo nhé.
These cloud tools let us spin up resources on demand.
Các công cụ đám mây này cho phép chúng tôi **khởi động** tài nguyên theo nhu cầu.