Type any word!

"spill the beans" in Vietnamese

tiết lộ bí mậtlàm lộ bí mật

Definition

Khi ai đó nói ra một bí mật hoặc điều lẽ ra phải giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi ai đó buột miệng nói ra bí mật. Không dùng cho bí mật quan trọng hay pháp lý.

Examples

Don't spill the beans about the party. It's a surprise!

Đừng **tiết lộ bí mật** về bữa tiệc nhé. Đó là bất ngờ đấy!

Who spilled the beans and told everyone our plan?

Ai đã **tiết lộ bí mật** và nói cho mọi người biết kế hoạch của chúng ta vậy?

If you spill the beans, the game will be ruined.

Nếu bạn **tiết lộ bí mật**, trò chơi sẽ bị hỏng.

I was trying to keep it a secret, but Sam totally spilled the beans.

Tôi đã cố giữ bí mật, nhưng Sam hoàn toàn **làm lộ bí mật**.

Promise not to spill the beans about my new job, okay?

Hứa là không **làm lộ bí mật** về công việc mới của mình nhé?

It was an accident—I didn't mean to spill the beans.

Đó là sự cố thôi—tôi không cố ý **tiết lộ bí mật**.