Type any word!

"spikes" in Vietnamese

gaiđinh (giày thể thao)sự tăng vọt

Definition

'Gai' là vật sắc nhọn nhô ra; cũng dùng cho đinh sắt dưới giày thể thao, hoặc tình trạng tăng vọt nhanh về số lượng hay mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'gai' dùng với vật nhọn thực tế (xương rồng, hàng rào, giày thể thao). Khi nói về sự tăng đột ngột (như 'spike in prices'), hãy dùng 'sự tăng vọt'. Tóc dựng nên dùng 'tóc gai'.

Examples

The cactus has sharp spikes to protect itself.

Cây xương rồng có những **gai** nhọn để tự bảo vệ mình.

He bought new running shoes with metal spikes.

Anh ấy mua đôi giày chạy mới có đinh **gai** bằng kim loại.

There were spikes on top of the fence.

Trên đỉnh hàng rào có những **gai**.

Sales saw huge spikes during the holiday season.

Doanh số đã có những **sự tăng vọt** lớn trong mùa lễ.

Be careful of the spikes on the dog's collar.

Cẩn thận với các **gai** trên vòng cổ của chó.

After the rain, we saw spikes in mosquito numbers.

Sau cơn mưa, chúng tôi thấy số lượng muỗi **tăng vọt**.