Type any word!

"spiced" in Vietnamese

có gia vịđược tẩm gia vị

Definition

Thức ăn hoặc đồ uống được thêm các loại gia vị như quế, tiêu, hoặc đinh hương để tạo hương vị độc đáo, ấm áp hoặc thơm ngon hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không phải lúc nào cũng cay; từ này dùng cho món có gia vị thơm, đôi khi ngọt hoặc ấm. Kết hợp hay gặp: 'trà có gia vị', 'bánh có gia vị'.

Examples

The chef made a spiced soup for dinner.

Đầu bếp đã nấu một món súp **có gia vị** cho bữa tối.

I like to drink spiced tea in the winter.

Tôi thích uống trà **có gia vị** vào mùa đông.

The cake was spiced with cinnamon and cloves.

Chiếc bánh được **tẩm gia vị** với quế và đinh hương.

She brought some homemade spiced apple cider to the party.

Cô ấy mang đến bữa tiệc một ít rượu táo **có gia vị** tự làm.

This curry is really spiced just right—not too strong, not too weak.

Món cà ri này **có gia vị** rất vừa phải—không quá đậm cũng không quá nhạt.

You should try their spiced pumpkin soup—it's famous here.

Bạn nên thử món súp bí đỏ **có gia vị** của họ—món này nổi tiếng ở đây.