Type any word!

"spice up" in Vietnamese

làm thêm phần thú vịthêm gia vị

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên thú vị, sôi động hơn bằng cách thêm yếu tố mới hoặc sự đa dạng. Ngoài ra cũng chỉ việc thêm gia vị vào món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cả nghĩa đen (món ăn) lẫn nghĩa bóng (cuộc sống, sự kiện). Các cụm như 'spice up your life', 'spice up the party' rất phổ biến.

Examples

Let's spice up this dish with some chili flakes.

Hãy **thêm gia vị** cho món này bằng một ít ớt khô.

She wanted to spice up her outfit with a colorful scarf.

Cô ấy muốn **làm thêm phần thú vị** cho bộ đồ bằng một chiếc khăn quàng đầy màu sắc.

You can spice up your presentation with some funny stories.

Bạn có thể **làm cho bài thuyết trình thú vị hơn** bằng vài câu chuyện hài hước.

They decided to spice up the party with a surprise dance performance.

Họ quyết định **làm không khí bữa tiệc sôi động** bằng một màn múa bất ngờ.

After years of routine, the couple wanted to spice up their marriage.

Sau nhiều năm sống đều đều, cặp đôi muốn **làm mới** cuộc hôn nhân của mình.

Can we spice up our trip and try something new this weekend?

Cuối tuần này mình có thể **làm cho chuyến đi thú vị hơn** và thử điều gì mới không?