Type any word!

"spelunking" in Vietnamese

thám hiểm hang động

Definition

Thám hiểm hang động là hoạt động hoặc sở thích khám phá các hang động để phiêu lưu, thể thao hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam thường dùng 'thám hiểm hang động', chủ yếu để nói về mục đích trải nghiệm hoặc khám phá chứ không phải nghiên cứu chuyên nghiệp.

Examples

Many people enjoy spelunking on weekends.

Nhiều người thích đi **thám hiểm hang động** vào cuối tuần.

Spelunking requires special equipment like helmets and lights.

**Thám hiểm hang động** cần thiết bị đặc biệt như mũ bảo hiểm và đèn chiếu sáng.

We learned about spelunking in my adventure club.

Chúng tôi đã học về **thám hiểm hang động** trong câu lạc bộ phiêu lưu của mình.

I've never tried spelunking before, but it sounds exciting!

Tôi chưa bao giờ thử **thám hiểm hang động** trước đây, nhưng nghe thật thú vị!

After a day of spelunking, we were covered in mud but had lots of fun.

Sau một ngày **thám hiểm hang động**, chúng tôi lấm lem bùn đất nhưng lại rất vui.

Some people call spelunking 'caving', especially in the UK.

Một số người gọi **thám hiểm hang động** là 'caving', nhất là ở Anh.