Type any word!

"speedometer" in Vietnamese

đồng hồ tốc độ

Definition

Đồng hồ tốc độ là thiết bị trên xe dùng để cho biết xe đang chạy nhanh bao nhiêu. Thường được gắn trên bảng điều khiển của xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho ô tô, xe máy, xe đạp. Không nên nhầm với 'odometer', thiết bị đo quãng đường.

Examples

The speedometer shows how fast the car is going.

**Đồng hồ tốc độ** cho biết xe đang chạy nhanh bao nhiêu.

My bike does not have a speedometer.

Xe đạp của tôi không có **đồng hồ tốc độ**.

Please check the speedometer when you are driving.

Hãy kiểm tra **đồng hồ tốc độ** khi bạn lái xe.

I glanced at the speedometer and realized I was speeding.

Tôi liếc nhìn **đồng hồ tốc độ** và nhận ra mình đang chạy quá tốc độ.

The speedometer needle jumped when we went downhill.

Kim **đồng hồ tốc độ** nhảy vọt khi chúng tôi đi xuống dốc.

The old truck’s speedometer doesn’t work anymore, so we estimate our speed.

**Đồng hồ tốc độ** của xe tải cũ không còn hoạt động nữa nên chúng tôi phải ước lượng tốc độ.