Type any word!

"speedboat" in Vietnamese

ca nô

Definition

Ca nô là loại thuyền nhỏ có động cơ mạnh, chạy rất nhanh trên mặt nước và thường dùng cho giải trí hoặc thể thao dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho thuyền nhỏ và rất nhanh, không dùng cho du thuyền lớn. Hay dùng cho hoạt động vui chơi hoặc thể thao nước: 'đua ca nô', 'chạy ca nô'.

Examples

The speedboat goes very fast on the lake.

Chiếc **ca nô** chạy rất nhanh trên hồ.

We rented a speedboat for the afternoon.

Chúng tôi đã thuê một chiếc **ca nô** cho buổi chiều.

A man is driving a speedboat on the river.

Một người đàn ông đang lái **ca nô** trên sông.

We went water skiing behind a speedboat last summer.

Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã trượt nước sau **ca nô**.

That red speedboat makes a lot of noise!

Chiếc **ca nô** đỏ đó gây ồn ào lắm!

Have you ever ridden in a speedboat before?

Bạn đã bao giờ đi **ca nô** chưa?