Type any word!

"spectator sport" in Vietnamese

môn thể thao thu hút khán giả

Definition

Một môn thể thao rất hấp dẫn hoặc thú vị để xem, thường thu hút nhiều khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

"Spectator sport" thường nói về các môn như bóng đá, bóng rổ. Đôi lúc dùng ẩn dụ cho những việc đông người quan sát như chính trị. Gần như luôn mang nghĩa trung tính/tích cực.

Examples

Football is a popular spectator sport.

Bóng đá là một **môn thể thao thu hút khán giả** phổ biến.

Many people prefer to watch a spectator sport instead of playing it.

Nhiều người thích xem **môn thể thao thu hút khán giả** hơn là chơi.

The Olympics include many spectator sports.

Thế vận hội có nhiều **môn thể thao thu hút khán giả**.

Ice hockey is such an exciting spectator sport—fans love the fast pace.

Khúc côn cầu trên băng là một **môn thể thao thu hút khán giả** cực kỳ hấp dẫn—người hâm mộ rất thích tốc độ nhanh.

For some, politics has become a kind of spectator sport in recent years.

Đối với một số người, chính trị đã trở thành một kiểu **môn thể thao thu hút khán giả** trong những năm gần đây.

Baseball might be slow to play, but as a spectator sport, it's full of tradition and excitement.

Bóng chày có thể hơi chậm khi chơi, nhưng là một **môn thể thao thu hút khán giả** thì rất truyền thống và sôi động.