Type any word!

"specificity" in Vietnamese

tính đặc hiệutính cụ thể

Definition

Tính đặc hiệu là mức độ mà một điều gì đó rõ ràng, cụ thể về chi tiết hoặc chỉ áp dụng chính xác cho trường hợp hoặc nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y học, học thuật với cụm như 'tính đặc hiệu của xét nghiệm', 'thiếu tính đặc hiệu'. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

This medical test has high specificity for the virus.

Xét nghiệm y tế này có **tính đặc hiệu** cao với virus.

We need more specificity in our project instructions.

Chúng ta cần thêm **tính cụ thể** trong hướng dẫn dự án.

The lawyer appreciated the specificity of the contract.

Luật sư đánh giá cao **tính cụ thể** của hợp đồng.

Her feedback lacked specificity, so I wasn't sure what to fix.

Phản hồi của cô ấy thiếu **tính cụ thể**, nên tôi không biết cần sửa điểm nào.

In biology, specificity is important when describing how enzymes work.

Trong sinh học, **tính đặc hiệu** rất quan trọng khi mô tả cách enzyme hoạt động.

Can you add a bit more specificity to your proposal?

Bạn có thể bổ sung thêm **tính cụ thể** cho đề xuất của mình không?