"specialises" in Vietnamese
Definition
Tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để trở nên chuyên gia về lĩnh vực đó. Thường dùng cho nghề nghiệp hoặc ngành học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm 'chuyên về' + lĩnh vực. Dùng cho nghề nghiệp, tổ chức hoặc ngành học. Ở Anh-Úc viết 'specialises', ở Mỹ viết 'specializes'.
Examples
Our school specialises in science programs.
Trường chúng tôi **chuyên về** các chương trình khoa học.
Dr. Smith specialises in heart surgery.
Bác sĩ Smith **chuyên về** phẫu thuật tim.
The company specialises in making eco-friendly packaging.
Công ty này **chuyên về** sản xuất bao bì thân thiện với môi trường.
He specialises in Italian cuisine, so his pasta is amazing.
Anh ấy **chuyên về** ẩm thực Ý nên mì ống của anh ấy rất ngon.
This law firm specialises in helping small businesses.
Công ty luật này **chuyên về** hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
Their bakery specialises in gluten-free bread, which is perfect for me.
Tiệm bánh của họ **chuyên về** bánh mì không gluten, rất phù hợp với tôi.