"speakeasies" in Vietnamese
Definition
Quán rượu bí mật là nơi bán rượu lậu thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ. Hiện nay, từ này cũng chỉ những quán bar mang phong cách bí ẩn, cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Speakeasies' thường dùng bàn về lịch sử hoặc quán bar bí mật/kiểu cổ điển. Số ít là 'speakeasy'. Hay đi cùng các cụm từ như 'hidden', 'secret', '1920s'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
During Prohibition, people visited speakeasies to drink alcohol secretly.
Thời kỳ Cấm rượu, người ta đến các **quán rượu bí mật** để uống rượu lén lút.
Many speakeasies had live jazz music and dancing.
Nhiều **quán rượu bí mật** có nhạc jazz sống động và khiêu vũ.
Today, some bars try to recreate the atmosphere of old speakeasies.
Ngày nay, một số quán bar cố gắng tái hiện không khí của các **quán rượu bí mật** xưa.
If you want a unique night out, check out some hidden speakeasies in the city.
Nếu muốn có một buổi tối độc đáo, hãy ghé các **quán rượu bí mật** ẩn mình trong thành phố.
Back then, police often raided speakeasies, but people always found new places to gather.
Hồi đó, cảnh sát thường đột kích các **quán rượu bí mật**, nhưng mọi người luôn tìm nơi khác để tụ tập.
Some modern speakeasies require a password to get inside, just like in the past.
Một số **quán rượu bí mật** ngày nay cũng yêu cầu mật khẩu để vào, giống như trước đây.