Type any word!

"speak your language" in Vietnamese

nói ngôn ngữ của bạnhiểu cách bạn nghĩ

Definition

Có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ mà ai đó sử dụng, hoặc hiểu được cách nghĩ, quan điểm của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này dùng cả nghĩa đen (nói ngôn ngữ) và nghĩa bóng (hiểu/đồng cảm với ai đó). Các mẫu thường gặp: 'Bạn có nói ngôn ngữ của tôi không?'.

Examples

Can you speak your language here?

Bạn có thể **nói ngôn ngữ của bạn** ở đây không?

He can't speak your language, but he understands a little.

Anh ấy không thể **nói ngôn ngữ của bạn**, nhưng có thể hiểu một chút.

I wish I could speak your language fluently.

Ước gì tôi có thể **nói ngôn ngữ của bạn** thật trôi chảy.

Sorry, I don’t speak your language, but maybe we can use gestures.

Xin lỗi, tôi không **nói ngôn ngữ của bạn**, nhưng chúng ta có thể dùng cử chỉ.

We really connect because you speak my language.

Chúng ta thực sự kết nối vì bạn **nói ngôn ngữ của tôi**.

Even if I don’t speak your language, we can still be friends.

Dù tôi không **nói ngôn ngữ của bạn** vẫn có thể làm bạn.