"speak out" in Vietnamese
Definition
Bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc của mình một cách rõ ràng và trung thực, đặc biệt khi điều đó không dễ dàng hoặc không phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Speak out against' là lên tiếng phản đối; 'speak out about' là lên tiếng về một vấn đề. Thường dùng khi cần can đảm, không giống 'speak' chỉ để giao tiếp.
Examples
She decided to speak out about the unfair rules.
Cô ấy đã quyết định **lên tiếng** về các quy định bất công.
Please speak out if you see something wrong.
Vui lòng **lên tiếng** nếu bạn thấy điều gì không đúng.
It takes courage to speak out against injustice.
Cần có dũng khí để **lên tiếng** phản đối bất công.
Many people are afraid to speak out, but things won't change if we stay silent.
Nhiều người ngại **lên tiếng**, nhưng nếu im lặng thì mọi thứ sẽ không thay đổi.
After years of silence, he finally chose to speak out about what happened at work.
Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy đã quyết định **lên tiếng** về những gì đã xảy ra ở nơi làm việc.
When you speak out, you help others find their voices too.
Khi bạn **lên tiếng**, bạn cũng giúp người khác dám nói lên ý kiến của mình.