"spark off" in Vietnamese
Definition
Khiến cho một sự việc, cuộc thảo luận hoặc phản ứng mạnh xảy ra một cách đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các sự việc mang tính tiêu cực hoặc gây kịch tính, không dùng cho hành động thường ngày. Dễ gặp với các từ như 'debate', 'crisis', 'conflict'.
Examples
The news report sparked off a big debate.
Bản tin đó đã **châm ngòi** cho một cuộc tranh luận lớn.
His words sparked off anger in the crowd.
Lời nói của anh ấy đã **gây ra** sự phẫn nộ trong đám đông.
The accident sparked off safety concerns.
Tai nạn đó đã **gây ra** những lo ngại về an toàn.
Her sudden comment sparked off a heated argument at dinner.
Bình luận bất ngờ của cô ấy đã **châm ngòi** cho một cuộc tranh cãi gay gắt vào bữa tối.
The politician's promise sparked off a wave of protests across the country.
Lời hứa của chính trị gia đó đã **châm ngòi** một làn sóng biểu tình trên toàn quốc.
That movie really sparked off an interesting discussion between us.
Bộ phim đó thật sự đã **gây ra** một cuộc thảo luận thú vị giữa chúng ta.