Type any word!

"spanner" in Vietnamese

cờ lê

Definition

Cờ lê là dụng cụ dùng để vặn, nới hoặc siết các đai ốc, bu lông; trong tiếng Anh Mỹ gọi là 'wrench'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spanner' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, còn trong tiếng Anh Mỹ là 'wrench'. 'Adjustable spanner' là cờ lê điều chỉnh. Thành ngữ 'a spanner in the works' diễn tả sự cản trở bất ngờ.

Examples

Can you pass me the spanner?

Bạn có thể đưa tôi cái **cờ lê** không?

He fixed the bike with a spanner.

Anh ấy đã sửa xe bằng **cờ lê**.

The spanner is in the toolbox.

**Cờ lê** ở trong hộp dụng cụ.

I can never remember which spanner size to use for this bolt.

Tôi không bao giờ nhớ được nên dùng **cờ lê** cỡ nào cho con ốc này.

An adjustable spanner comes in handy for different jobs around the house.

Một **cờ lê** điều chỉnh rất hữu ích cho nhiều việc trong nhà.

That news really threw a spanner in the works for our travel plans.

Tin tức đó thật sự đã khiến kế hoạch du lịch của chúng tôi gặp **cờ lê** (ý nói bị cản trở).