Type any word!

"spall" in Vietnamese

mảnh vỡ (kỹ thuật)

Definition

Mảnh nhỏ tách ra từ khối vật liệu rắn lớn hơn do tác động lực, áp suất hoặc thời tiết, thường gặp trong ngành kỹ thuật, xây dựng hoặc địa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, thường thấy trong xây dựng hay kỹ sư; không dùng cho vật liệu gỗ (lúc đó dùng 'mảnh dăm').

Examples

The workers removed the spall from the broken wall.

Công nhân đã loại bỏ **mảnh vỡ** khỏi bức tường bị hỏng.

A small spall hit his helmet during the construction work.

Một **mảnh vỡ** nhỏ đã văng vào mũ bảo hộ của anh ấy khi thi công.

The stone began to spall after years of wind and rain.

Sau nhiều năm gió mưa, viên đá bắt đầu **bong mảnh** ra.

Chunks of spall scattered everywhere after the wall collapsed.

Những mảnh **vỡ** văng khắp nơi sau khi bức tường sập xuống.

You can see spall damage on old concrete bridges if you look closely.

Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy **hư hại do mảnh vỡ** trên các cây cầu bê tông cũ.

A piece of spall flew off when they drilled into the rock.

Khi khoan vào đá, một **mảnh vỡ** bắn ra ngoài.