Type any word!

"spacey" in Vietnamese

mơ mànglơ đãng

Definition

Chỉ trạng thái mơ màng, không tập trung, hoặc cảm giác như không nhận thức rõ xung quanh. Cũng có thể miêu tả bầu không khí lạ lẫm, khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp thân mật, như 'cảm thấy spacey', 'hơi spacey'. Dùng cho trạng thái sau khi thiếu ngủ, dùng thuốc, hoặc suy nghĩ sâu. Không nhầm với từ chỉ rộng rãi.

Examples

I feel spacey when I don't sleep enough.

Khi ngủ không đủ, tôi cảm thấy rất **mơ màng**.

She gets spacey after taking her allergy medicine.

Cô ấy trở nên **lơ đãng** sau khi uống thuốc dị ứng.

His answers in class are always a little spacey.

Câu trả lời của cậu ấy ở lớp lúc nào cũng hơi **mơ màng**.

After that long meeting, my head felt totally spacey.

Sau buổi họp kéo dài, đầu óc tôi thấy hoàn toàn **lơ đãng**.

He acts a bit spacey when he's deep in thought.

Khi đang suy nghĩ sâu, anh ấy có vẻ **mơ màng**.

The music in that café was so weird, it made the whole place feel kind of spacey.

Âm nhạc ở quán cà phê đó lạ đến mức cả không gian trở nên khá **kỳ lạ, mơ màng**.