Type any word!

"spacesuits" in Vietnamese

bộ đồ vũ trụ

Definition

Bộ đồ đặc biệt dành cho phi hành gia, giúp bảo vệ và duy trì sự sống cho họ khi ở ngoài không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bộ đồ chuyên dụng của phi hành gia, không dùng cho quần áo thông thường trong không gian. Thường được dùng ở số nhiều.

Examples

Astronauts must wear spacesuits to go outside their spacecraft.

Các phi hành gia phải mặc **bộ đồ vũ trụ** khi ra ngoài tàu vũ trụ.

Spacesuits protect astronauts from extreme temperatures.

**Bộ đồ vũ trụ** bảo vệ các phi hành gia khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.

NASA makes new spacesuits for every mission.

NASA chế tạo **bộ đồ vũ trụ** mới cho mỗi nhiệm vụ.

Without spacesuits, astronauts wouldn't survive even a minute in open space.

Không có **bộ đồ vũ trụ**, các phi hành gia sẽ không thể sống sót dù chỉ một phút ngoài không gian.

The engineers are testing improved spacesuits for future Mars missions.

Các kỹ sư đang thử nghiệm **bộ đồ vũ trụ** cải tiến cho các sứ mệnh sao Hỏa trong tương lai.

Kids love pretending to wear spacesuits and explore distant planets.

Trẻ em thích giả vờ mặc **bộ đồ vũ trụ** và khám phá các hành tinh xa xôi.