"spaceship" in Vietnamese
Definition
Phương tiện được thiết kế để di chuyển trong không gian, có thể chở người hoặc thiết bị ra ngoài Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong truyện khoa học viễn tưởng, tin tức hoặc văn bản kỹ thuật. 'Spaceship' thường chỉ phương tiện chở người; 'spacecraft' trang trọng hơn và có thể không có người lái. Đừng nhầm lẫn với 'rocket' hoặc 'satellite'.
Examples
The spaceship landed on the moon.
**Tàu vũ trụ** đã đáp xuống mặt trăng.
They built a model spaceship for their school project.
Họ đã làm mô hình **tàu vũ trụ** cho dự án trường học.
A spaceship can travel beyond Earth's atmosphere.
Một **tàu vũ trụ** có thể di chuyển ra ngoài bầu khí quyển Trái Đất.
Have you ever imagined flying in a real spaceship?
Bạn đã từng tưởng tượng mình bay trên một **tàu vũ trụ** thật chưa?
The movie showed an alien spaceship above the city.
Bộ phim cho thấy một **tàu vũ trụ** của người ngoài hành tinh phía trên thành phố.
Elon Musk hopes his spaceship will one day carry people to Mars.
Elon Musk hy vọng **tàu vũ trụ** của mình sẽ đưa người lên Sao Hỏa một ngày nào đó.