Type any word!

"sour grapes" in Vietnamese

ghen ăn tức ở

Definition

Chỉ thái độ giả vờ coi thường hoặc chê bai một điều mà thực ra mình rất muốn nhưng không đạt được, thường vì ghen tị hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thường dùng trong văn nói, mang tính chê cười vì sự ganh tị. Không dùng cho trường hợp ai đó thực sự không thích điều gì đó.

Examples

He said he never liked that job, but maybe it's just sour grapes.

Anh ấy nói chưa từng thích công việc đó, nhưng có lẽ chỉ là **ghen ăn tức ở** thôi.

Don't pay attention to her sour grapes. She wanted to be on the team too.

Đừng để ý **ghen ăn tức ở** của cô ấy. Cô ấy cũng muốn vào đội mà.

When Jake lost, he called the contest unfair. That's just sour grapes.

Khi Jake thua, anh ấy bảo cuộc thi không công bằng. Đó chỉ là **ghen ăn tức ở** thôi.

People say the critics’ negative reviews were just sour grapes because their own films didn’t win awards.

Người ta nói những đánh giá tiêu cực của các nhà phê bình chỉ là **ghen ăn tức ở**, vì phim của họ không đoạt giải.

I think all that talk about 'it wasn't a big deal' is just sour grapes since they missed out.

Tôi nghĩ mấy câu như 'không có gì to tát' chỉ là **ghen ăn tức ở** thôi, vì họ đã bỏ lỡ.

Her comment about the party being boring sounded like sour grapes to me.

Bình luận của cô ấy về việc bữa tiệc nhàm chán nghe giống **ghen ăn tức ở** với tôi.