Type any word!

"soupcon" in Vietnamese

một chút xíulượng rất nhỏ

Definition

Một lượng cực kỳ nhỏ của thứ gì đó, thường dùng để tạo hương vị hoặc diễn tả điều gì rất ít.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường có sắc thái văn chương hoặc trang trọng, dùng cho cả thực phẩm và cảm xúc như 'một chút ghen tị'.

Examples

Add a soupcon of salt to the soup for extra flavor.

Cho một **chút xíu** muối vào canh để tăng hương vị.

There is only a soupcon of sugar in this recipe.

Công thức này chỉ có **một chút xíu** đường thôi.

The sauce needed a soupcon of lemon juice.

Nước sốt cần **một chút xíu** nước cốt chanh.

Just a soupcon of cream makes the coffee so much better.

Chỉ **một chút xíu** kem thôi cũng khiến cà phê ngon hơn hẳn.

There was a soupcon of jealousy in her smile.

Nụ cười của cô ấy có **một chút xíu** ghen tị.

The room was quiet, with only a soupcon of music playing in the background.

Căn phòng yên tĩnh, chỉ có **một chút xíu** nhạc vang lên ở phía sau.