"sound off" in Vietnamese
Definition
Bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ và rõ ràng, thường khi bạn cảm thấy rất bức xúc hoặc không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện thái độ mạnh mẽ, có thể mang ý phàn nàn hoặc bực tức. Có thể dùng với 'about', 'on' hoặc riêng lẻ. Không dùng với nghĩa đếm số như trong quân đội.
Examples
He is not afraid to sound off about his ideas in class.
Anh ấy không ngại **lên tiếng mạnh mẽ** về ý tưởng của mình trong lớp.
Some workers sound off when they are unhappy with their boss.
Một số nhân viên **lên tiếng mạnh mẽ** khi họ không hài lòng với sếp.
Please don't sound off in meetings; let everyone speak.
Làm ơn đừng **lên tiếng mạnh mẽ** trong các cuộc họp, hãy để mọi người đều phát biểu.
She loves to sound off about politics at every family dinner.
Cô ấy thích **lên tiếng mạnh mẽ** về chính trị trong mọi bữa tiệc gia đình.
If you don't sound off, no one will know how you feel.
Nếu bạn không **lên tiếng mạnh mẽ**, sẽ chẳng ai biết bạn cảm thấy thế nào.
People were quick to sound off on social media after the new law was announced.
Khi luật mới được công bố, mọi người nhanh chóng **lên tiếng mạnh mẽ** trên mạng xã hội.