"sots" in Vietnamese
Definition
‘Sots’ chỉ những người thường xuyên say rượu hoặc nghiện rượu, từ này mang ý miệt thị và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kẻ say xỉn’ hay ‘bợm rượu’ thường được dùng trong sách hoặc truyện, có ý khinh thường. Tránh dùng khi nói chuyện hàng ngày.
Examples
The villagers called them sots because they drank every day.
Dân làng gọi họ là những **kẻ say xỉn** vì họ uống rượu mỗi ngày.
In the old story, the sots gathered at the tavern each night.
Trong câu chuyện cũ, các **kẻ say xỉn** tụ tập tại quán rượu mỗi đêm.
She warned her son not to become one of the town sots.
Bà cảnh báo con trai đừng trở thành một trong những **kẻ say xỉn** trong thị trấn.
Everyone in the village knew the sots who always caused trouble after midnight.
Ai trong làng cũng biết những **kẻ say xỉn** thường gây rắc rối sau nửa đêm.
The mayor complained, saying, "Our town can't be known only for its sots!"
Ông thị trưởng than phiền: “Thị trấn ta không thể chỉ nổi tiếng vì các **kẻ say xỉn**!”
After years of being labeled as sots, they finally decided to seek help.
Sau nhiều năm bị dán nhãn là **kẻ say xỉn**, họ cuối cùng đã quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ.