Type any word!

"sortie" in Vietnamese

cuộc xuất kíchcuộc tấn công bất ngờ

Definition

Một cuộc tấn công bất ngờ từ vị trí phòng thủ, thường dùng trong quân sự hoặc không quân. Đôi khi cũng nói về chuyến đi ngắn ngoài nơi an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc không quân. Hay gặp trong cụm như 'thực hiện một cuộc xuất kích', 'xuất kích bằng máy bay'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The pilots prepared for their first sortie of the day.

Các phi công chuẩn bị cho **cuộc xuất kích** đầu tiên trong ngày.

The soldiers made a sortie out of the fortress at dawn.

Những người lính đã thực hiện một **cuộc xuất kích** ra khỏi pháo đài vào lúc bình minh.

Yesterday, there were three sorties over the enemy territory.

Hôm qua đã có ba **cuộc xuất kích** trên lãnh thổ địch.

After the unexpected sortie, the enemy retreated quickly.

Sau **cuộc xuất kích** bất ngờ, kẻ địch đã rút lui nhanh chóng.

The general ordered a night sortie to surprise the opposition.

Vị tướng ra lệnh thực hiện một **cuộc xuất kích** đêm để bất ngờ đối phương.

The squadron's daring sortie changed the course of the battle.

**Cuộc xuất kích** táo bạo của phi đội đã thay đổi cục diện trận chiến.