"sort out" in Vietnamese
Definition
Xử lý một vấn đề, sắp xếp mọi thứ hoặc làm cho rõ ràng. Có thể dùng khi giải quyết tình huống hoặc sắp đặt đồ đạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật; có thể dùng cho xử lý vấn đề, dọn dẹp hay làm rõ hiểu lầm, không giống 'sort' chỉ để phân loại.
Examples
I need to sort out my clothes this weekend.
Cuối tuần này tôi cần **sắp xếp** lại quần áo của mình.
Can you help me sort out this problem?
Bạn có thể giúp tôi **giải quyết** vấn đề này không?
They will sort out the details tomorrow.
Ngày mai họ sẽ **giải quyết** các chi tiết.
I finally sorted out my visa issues after many calls.
Sau nhiều cuộc gọi, cuối cùng tôi đã **giải quyết** xong vấn đề visa.
Let’s sort out who’s bringing what for the party.
Chúng ta hãy **phân chia** ai sẽ mang gì cho buổi tiệc.
She’s still trying to sort out her feelings about the breakup.
Cô ấy vẫn đang cố **làm rõ** cảm xúc của mình sau khi chia tay.