"sorrier" in Vietnamese
Definition
'Sorrier' dùng để diễn tả cảm giác hối hận hoặc buồn hơn trước, hoặc hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc các tình huống thân mật để so sánh mức độ hối hận/buồn ('Tôi còn hối hận hơn bạn nghĩ'). Không dùng để xin lỗi lịch sự, dùng 'sorry' thay vào đó.
Examples
I felt sorrier after hearing her story.
Nghe câu chuyện của cô ấy, tôi cảm thấy **hối hận hơn**.
He is sorrier about the accident than he shows.
Anh ấy **hối hận hơn** về tai nạn so với những gì anh ấy thể hiện.
I am sorrier now that I understand what happened.
Bây giờ tôi **hối hận hơn** khi đã hiểu ra mọi chuyện.
Honestly, I'm sorrier than words can say.
Thật lòng, tôi **hối hận hơn** cả những gì lời nói có thể diễn tả.
I wish I could make you feel how sorrier I am now.
Tôi ước gì bạn có thể cảm nhận được tôi bây giờ **hối hận hơn** đến mức nào.
She looks a lot sorrier since their argument.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy trông **buồn hơn** rất nhiều.