Type any word!

"sores" in Vietnamese

vết loétvết thương hở

Definition

Những vùng hoặc đốm đau, thường xuất hiện trên da hoặc trong miệng, do chấn thương, nhiễm trùng hoặc kích ứng gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ nhiều vết loét hay vùng đau. Hay gặp như "mouth sores", "pressure sores". Khác với 'wound' (vết cắt) hay 'bruise' (vết bầm tím). Dùng phổ biến trong y tế hoặc giao tiếp hàng ngày liên quan đến sức khỏe.

Examples

The child has sores on his knees after falling.

Đứa trẻ bị **vết loét** trên đầu gối sau khi ngã.

Mouth sores can make eating painful.

**Vết loét** trong miệng khiến ăn uống trở nên đau đớn.

Some diseases cause skin sores.

Một số bệnh gây ra các **vết loét** trên da.

After hiking in new boots, he noticed several sores on his feet.

Sau khi đi bộ bằng giày mới, anh ấy nhận ra có một vài **vết loét** trên chân.

Her stress always leads to annoying mouth sores.

Căng thẳng luôn khiến cô ấy bị những **vết loét** khó chịu trong miệng.

If these sores don’t heal soon, you should see a doctor.

Nếu những **vết loét** này không lành sớm, bạn nên đi khám bác sĩ.