Type any word!

"sorely" in Vietnamese

rất nghiêm trọngvô cùng

Definition

Được dùng để nhấn mạnh cảm giác rất cần, rất thiếu hoặc rất hối tiếc về điều gì đó, thường trong bối cảnh tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, kết hợp với động từ như 'needed', 'missed', 'lacking'... Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc mô tả cảm xúc tích cực.

Examples

He is sorely missed by his friends.

Bạn bè **rất nghiêm trọng** nhớ anh ấy.

The project is sorely lacking in funds.

Dự án này **rất nghiêm trọng** thiếu kinh phí.

We sorely need more time to finish.

Chúng tôi **rất nghiêm trọng** cần thêm thời gian để hoàn thành.

Her advice is sorely needed right now.

Lời khuyên của cô ấy **rất nghiêm trọng** cần thiết lúc này.

The team was sorely tested during the crisis.

Trong khủng hoảng, nhóm đã bị **rất nghiêm trọng** thử thách.

I was sorely tempted to quit my job.

Tôi đã **vô cùng** bị cám dỗ bỏ việc.