Type any word!

"sophisticates" in Vietnamese

người sành điệungười am hiểu

Definition

Chỉ những người am hiểu, từng trải và có gu thẩm mỹ cao trong các lĩnh vực xã hội hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc mô tả những người có khiếu thẩm mỹ cao. Không dùng để chỉ chung mọi người.

Examples

Many sophisticates enjoy opera and fine wine.

Nhiều **người sành điệu** thích thưởng thức nhạc opera và rượu vang hảo hạng.

The art gallery attracted many sophisticates from the city.

Phòng trưng bày nghệ thuật đã thu hút nhiều **người am hiểu** từ thành phố.

Sophisticates often travel abroad to explore new cultures.

**Người sành điệu** thường ra nước ngoài để khám phá các nền văn hóa mới.

You can always spot the sophisticates at a party—they know which fork to use and what wine to pick.

Bạn luôn có thể nhận ra **người sành điệu** ở bữa tiệc—họ biết dùng dĩa nào và chọn loại rượu nào.

The new jazz club became a hotspot for local sophisticates looking for a classy night out.

Câu lạc bộ jazz mới trở thành điểm đến yêu thích của các **người sành điệu** địa phương muốn có một buổi tối sang trọng.

While most tourists buy souvenirs, sophisticates hunt for unique antiques and rare finds.

Trong khi hầu hết du khách mua quà lưu niệm, **người sành điệu** lại truy lùng đồ cổ và những món hiếm có.